VEX 赛事数据

MS-VIQRC Road to Nationals - Northern Qualification Season 25-26: Hosted by VREC

赛事信息

SKU
RE-VIQRC-25-2902 · 官方赛事页 ↗
赛季
VEX IQ Robotics Competition 2025-2026: Mix & Match
日期
2025-11-29 ~ 2025-11-30
场地
Dwight School Hà Nội
地点
Hà Nội, Vietnam
队伍数
42
数据更新
2026-07-12 07:50:40Z

奖项

Excellence Award 20259V
Teamwork Champion Award 12184Z 20259E
Teamwork 2nd Place Award 20259V 47747B
Teamwork 3rd Place Award 47747A 20160H
Design Award 12184Z
Robot Skills Champion 20259E
Robot Skills 2nd Place 13863J
Robot Skills 3rd Place 12184Z
Judges Award 36363B 20160H
Innovate Award 12184E
Think Award 20259E
Amaze Award 47747H
Build Award 13863J
Create Award 47747B
Sportsmanship Award 22345Z
Energy Award 79745D
Inspire Award 68526T

排名

排名队伍场均分最高分
120259V THCS Cầu Giấy235.6277
247747B Western Australian International School231.2277
370348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam218.0266
438968H Edison Schools209.2247
547747A Western Australian International School204.4265
620160H THCS LY TU TRONG202.0236
712184Z The Olympia Schools192.4271
820259E 20259E192.2271
947747V Western Australian School System189.4250
1015167B Brighton College Vietnam188.2262
1160752G KID ENGINEER181.0241
1212184E FPT Primary And Secondary School180.8254
1336363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội178.4227
1413863J Resilience174.4248
1547747H Western Australian International School172.6242
1633898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang172.2232
1725812U Edison An Khánh166.8251
1864165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company163.0254
1983861S Edison An Khánh161.4243
2026390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam161.2237
2116620B THCS Tây Mỗ 3149.0197
2222345H TRƯỜNG THCS TAM THANH145.0242
2320255R Trường THCS Thực nghiệm Victory140.6179
2428383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG140.2247
2533898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang138.0220
2693629D Trường TH&THCS Đông Các133.6165
2723070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa133.4207
2878468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng123.4154
2920288A THCS & THPT FPT123.2164
3019881U UNIS Hanoi122.2179
3136789A FPT School Bắc Ninh122.2197
3220255V Trường THCS Thực nghiệm Victory105.6131
3375794A Trường THCS Trọng Quan100.4121
3422345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH99.0166
3530300C Vinschool Timescity T3798.4149
3664165S Edison Schools93.8233
3719881P UNIS Hanoi74.6177
3868526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn74.0126
3916620A THCS Tây Mỗ 373.6138
4083838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity66.8128
4119881A UNIS Hanoi43.6171
4279745D Dwight School Hanoi16.227

比赛(136 场)

比赛红方得分得分蓝方时间
TeamWork #120259V THCS Cầu Giấy24324383861S Edison An Khánh11-28 23:23
TeamWork #219881U UNIS Hanoi11711728383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG11-28 23:24
TeamWork #322345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH313119881A UNIS Hanoi11-28 22:58
TeamWork #447747H Western Australian International School13813816620A THCS Tây Mỗ 311-28 23:04
TeamWork #575794A Trường THCS Trọng Quan11611622345H TRƯỜNG THCS TAM THANH11-28 23:03
TeamWork #638968H Edison Schools11711719881P UNIS Hanoi11-28 23:11
TeamWork #779745D Dwight School Hanoi2283838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity11-28 23:11
TeamWork #836363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội12112133898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang11-28 23:16
TeamWork #920255R Trường THCS Thực nghiệm Victory12712713863J Resilience11-28 23:15
TeamWork #1033898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang11411436789A FPT School Bắc Ninh11-28 23:22
TeamWork #1164165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company868630300C Vinschool Timescity T3711-28 23:21
TeamWork #1278468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng14814816620B THCS Tây Mỗ 311-28 23:26
TeamWork #1320288A THCS & THPT FPT10510564165S Edison Schools11-28 23:24
TeamWork #1412184Z The Olympia Schools14114123070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa11-28 23:32
TeamWork #1520160H THCS LY TU TRONG23623647747V Western Australian School System11-28 23:29
TeamWork #1615167B Brighton College Vietnam959512184E FPT Primary And Secondary School11-28 23:36
TeamWork #1747747A Western Australian International School13613660752G KID ENGINEER11-28 23:34
TeamWork #1820259E 20259E13313393629D Trường TH&THCS Đông Các11-28 23:40
TeamWork #1926390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam146047747B Western Australian International School11-28 23:38
TeamWork #2020255V Trường THCS Thực nghiệm Victory909068526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn11-28 23:45
TeamWork #2125812U Edison An Khánh25125170348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam11-28 23:43
TeamWork #2220255R Trường THCS Thực nghiệm Victory202079745D Dwight School Hanoi11-28 23:50
TeamWork #2328383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG24724738968H Edison Schools11-28 23:48
TeamWork #2433898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang909036789A FPT School Bắc Ninh11-28 23:56
TeamWork #2519881A UNIS Hanoi0064165S Edison Schools11-29 01:59 未记分
TeamWork #2615167B Brighton College Vietnam26226220259V THCS Cầu Giấy11-29 01:57
TeamWork #2723070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa20720747747A Western Australian International School11-29 02:04
TeamWork #2893629D Trường TH&THCS Đông Các313119881U UNIS Hanoi11-29 02:02
TeamWork #2922345H TRƯỜNG THCS TAM THANH24224247747H Western Australian International School11-29 02:08
TeamWork #3012184E FPT Primary And Secondary School25425464165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company11-29 02:06
TeamWork #3183861S Edison An Khánh11911925812U Edison An Khánh11-29 02:12
TeamWork #3283838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity021720160H THCS LY TU TRONG11-29 02:13
TeamWork #3368526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn191919881P UNIS Hanoi11-29 02:16
TeamWork #3413863J Resilience12812816620B THCS Tây Mỗ 311-29 02:17
TeamWork #3522345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH434320255V Trường THCS Thực nghiệm Victory11-29 02:21
TeamWork #3647747V Western Australian School System22722736363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội11-29 02:22
TeamWork #3716620A THCS Tây Mỗ 310510578468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng11-29 02:25
TeamWork #3830300C Vinschool Timescity T3710610620288A THCS & THPT FPT11-29 02:26
TeamWork #3912184Z The Olympia Schools12212226390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam11-29 02:29
TeamWork #4020259E 20259E11911975794A Trường THCS Trọng Quan11-29 02:32
TeamWork #4160752G KID ENGINEER13513533898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang11-29 02:34
TeamWork #4247747B Western Australian International School26626670348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam11-29 02:36
TeamWork #4319881A UNIS Hanoi2268526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn11-29 02:38
TeamWork #4464165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company939383838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity11-29 02:40
TeamWork #4519881P UNIS Hanoi272779745D Dwight School Hanoi11-29 02:49
TeamWork #4683861S Edison An Khánh16216247747A Western Australian International School11-29 02:47
TeamWork #4736789A FPT School Bắc Ninh11411428383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG11-29 02:53
TeamWork #4820288A THCS & THPT FPT11211233898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang11-29 02:52
TeamWork #4912184Z The Olympia Schools17917920255R Trường THCS Thực nghiệm Victory11-29 02:56
TeamWork #5022345H TRƯỜNG THCS TAM THANH979715167B Brighton College Vietnam11-29 02:56
TeamWork #5130300C Vinschool Timescity T3714914920160H THCS LY TU TRONG11-29 03:00
TeamWork #5233898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang22022036363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội11-29 03:00
TeamWork #5325812U Edison An Khánh858522345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH11-29 03:04
TeamWork #5423070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa12312347747H Western Australian International School11-29 03:04
TeamWork #5564165S Edison Schools013613863J Resilience11-29 03:09
TeamWork #5693629D Trường TH&THCS Đông Các15315312184E FPT Primary And Secondary School11-29 03:08
TeamWork #5778468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng11411420255V Trường THCS Thực nghiệm Victory11-29 03:15
TeamWork #5838968H Edison Schools20120126390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam11-29 03:13
TeamWork #5947747V Western Australian School System12112175794A Trường THCS Trọng Quan11-29 03:22
TeamWork #6016620A THCS Tây Mỗ 3444419881U UNIS Hanoi11-29 03:17
TeamWork #6147747B Western Australian International School27727720259V THCS Cầu Giấy11-29 03:27
TeamWork #6216620B THCS Tây Mỗ 313113170348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam11-29 03:21
TeamWork #6360752G KID ENGINEER23923920259E 20259E11-29 03:31
TeamWork #6422345H TRƯỜNG THCS TAM THANH171733898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang11-29 03:25
TeamWork #6583838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity7719881A UNIS Hanoi11-29 03:35
TeamWork #6636789A FPT School Bắc Ninh969668526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn11-29 03:28
TeamWork #6793629D Trường TH&THCS Đông Các888822345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH11-29 03:39
TeamWork #6820255V Trường THCS Thực nghiệm Victory737328383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG11-29 03:33
TeamWork #6947747H Western Australian International School13113125812U Edison An Khánh11-29 03:43
TeamWork #7064165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company12612620255R Trường THCS Thực nghiệm Victory11-29 03:38
TeamWork #7147747V Western Australian School System25025015167B Brighton College Vietnam11-29 03:46
TeamWork #7216620B THCS Tây Mỗ 314014036363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội11-29 03:43
TeamWork #7320259E 20259E27127112184Z The Olympia Schools11-29 20:29
TeamWork #7419881P UNIS Hanoi282816620A THCS Tây Mỗ 311-29 20:31
TeamWork #7513863J Resilience23223233898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang11-29 20:33
TeamWork #7647747A Western Australian International School13913947747B Western Australian International School11-29 20:38
TeamWork #7720288A THCS & THPT FPT16416483861S Edison An Khánh11-29 20:42
TeamWork #7878468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng15415460752G KID ENGINEER11-29 20:43
TeamWork #7920259V THCS Cầu Giấy19919938968H Edison Schools11-29 20:46
TeamWork #8079745D Dwight School Hanoi7775794A Trường THCS Trọng Quan11-29 20:49
TeamWork #8126390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam10010023070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa11-29 20:50
TeamWork #8270348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam12712730300C Vinschool Timescity T3711-29 20:56
TeamWork #8319881U UNIS Hanoi15915912184E FPT Primary And Secondary School11-29 20:53
TeamWork #8464165S Edison Schools121220160H THCS LY TU TRONG11-29 21:00
TeamWork #8533898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang16516593629D Trường TH&THCS Đông Các11-29 21:00
TeamWork #8622345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH16616622345H TRƯỜNG THCS TAM THANH11-29 21:04
TeamWork #8713863J Resilience12812883838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity11-29 21:04
TeamWork #8816620B THCS Tây Mỗ 312912920288A THCS & THPT FPT11-29 21:09
TeamWork #8936363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội12612668526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn11-29 21:08
TeamWork #9047747H Western Australian International School22922964165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company11-29 21:13
TeamWork #9115167B Brighton College Vietnam022838968H Edison Schools11-29 21:12
TeamWork #9279745D Dwight School Hanoi161625812U Edison An Khánh11-29 21:17
TeamWork #9316620A THCS Tây Mỗ 3535326390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam11-29 21:20
TeamWork #9420160H THCS LY TU TRONG17717719881P UNIS Hanoi11-29 22:41
TeamWork #9533898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang909078468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng11-29 21:25
TeamWork #9675794A Trường THCS Trọng Quan10710783861S Edison An Khánh11-29 21:22
TeamWork #9736789A FPT School Bắc Ninh141430300C Vinschool Timescity T3711-29 21:29
TeamWork #9823070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa7719881A UNIS Hanoi11-29 21:30
TeamWork #9928383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG11011047747V Western Australian School System11-29 21:34
TeamWork #10020255R Trường THCS Thực nghiệm Victory14214220259V THCS Cầu Giấy11-29 21:33
TeamWork #10120255V Trường THCS Thực nghiệm Victory12012012184Z The Olympia Schools11-29 21:38
TeamWork #10212184E FPT Primary And Secondary School14114120259E 20259E11-29 21:38
TeamWork #10360752G KID ENGINEER011219881U UNIS Hanoi11-29 21:47
TeamWork #10470348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam26526547747A Western Australian International School11-29 21:43
TeamWork #10547747B Western Australian International School23323364165S Edison Schools11-29 21:52
TeamWork #10620160H THCS LY TU TRONG23123133898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang11-29 21:47
TeamWork #10716620A THCS Tây Mỗ 3161620288A THCS & THPT FPT11-29 21:56
TeamWork #10883838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity10410422345H TRƯỜNG THCS TAM THANH11-29 21:50
TeamWork #10922345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH11311347747V Western Australian School System11-29 22:01
TeamWork #11093629D Trường TH&THCS Đông Các12912920255R Trường THCS Thực nghiệm Victory11-29 21:56
TeamWork #11179745D Dwight School Hanoi111147747H Western Australian International School11-29 22:04
TeamWork #11212184E FPT Primary And Secondary School19719736789A FPT School Bắc Ninh11-29 22:00
TeamWork #11325812U Edison An Khánh24824813863J Resilience11-29 22:08
TeamWork #11470348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam17717720259E 20259E11-29 22:05
TeamWork #11568526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn393975794A Trường THCS Trọng Quan11-29 22:12
TeamWork #11678468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng969623070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa11-29 22:11
TeamWork #11747747A Western Australian International School24924912184Z The Olympia Schools11-29 22:17
TeamWork #11828383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG11311364165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company11-29 22:16
TeamWork #11926390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam23723715167B Brighton College Vietnam11-29 22:21
TeamWork #12019881A UNIS Hanoi17117138968H Edison Schools11-29 22:22
TeamWork #12147747B Western Australian International School24124160752G KID ENGINEER11-29 22:26
TeamWork #12220255V Trường THCS Thực nghiệm Victory13113133898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang11-29 22:28
TeamWork #12320259V THCS Cầu Giấy19719716620B THCS Tây Mỗ 311-29 22:32
TeamWork #12419881U UNIS Hanoi17917936363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội11-29 22:33
TeamWork #12564165S Edison Schools11911983861S Edison An Khánh11-29 23:26
TeamWork #12619881P UNIS Hanoi242430300C Vinschool Timescity T3711-29 22:36
Match #1-183861S Edison An Khánh11011026390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam11-30 02:20
Match #1-225812U Edison An Khánh15015064165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company11-30 02:22
Match #1-347747H Western Australian International School10610633898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang11-30 02:28
Match #1-436363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội14414413863J Resilience11-30 02:31
Match #1-560752G KID ENGINEER19719712184E FPT Primary And Secondary School11-30 02:35
Match #1-647747V Western Australian School System20420415167B Brighton College Vietnam11-30 02:38
Match #1-712184Z The Olympia Schools27827820259E 20259E11-30 02:41
Match #1-847747A Western Australian International School25025020160H THCS LY TU TRONG11-30 02:44
Match #1-970348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam16116138968H Edison Schools11-30 02:46
Match #1-1020259V THCS Cầu Giấy25725747747B Western Australian International School11-30 02:50

技能挑战赛

名次队伍 总分 ▾ 手动 自动 尝试(手/自)
1 20259E 20259E 311 201 110 3/3
2 13863J Resilience 306 190 116 3/1
3 12184Z The Olympia Schools 285 201 84 3/3
4 20259V THCS Cầu Giấy 237 127 110 3/3
5 20160H THCS LY TU TRONG 210 130 80 3/3
6 15167B Brighton College Vietnam 209 158 51 3/3
7 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội 208 190 18 3/3
8 60752G KID ENGINEER 176 86 90 2/3
9 47747B Western Australian International School 144 144 0 3/0
10 38968H Edison Schools 138 129 9 3/3
11 47747V Western Australian School System 130 130 0 3/1
12 25812U Edison An Khánh 129 127 2 3/3
13 83861S Edison An Khánh 128 119 9 3/3
14 47747H Western Australian International School 128 128 0 3/0
15 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang 127 127 0 3/0
16 12184E FPT Primary And Secondary School 124 124 0 3/2
17 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam 120 118 2 3/1
18 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company 119 110 9 3/3
19 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam 114 114 0 3/0
20 47747A Western Australian International School 112 112 0 3/1
21 33898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang 110 110 0 3/0
22 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH 110 110 0 3/0
23 36789A FPT School Bắc Ninh 109 109 0 1/0
24 64165S Edison Schools 98 98 0 3/0
25 28383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG 98 98 0 3/0
26 16620A THCS Tây Mỗ 3 73 73 0 3/0
27 16620B THCS Tây Mỗ 3 66 66 0 3/0
28 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH 58 58 0 2/0
29 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory 40 33 7 1/3
30 19881P UNIS Hanoi 38 38 0 1/0
31 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity 37 37 0 2/0
32 93629D Trường TH&THCS Đông Các 35 35 0 3/0
33 20288A THCS & THPT FPT 34 34 0 2/0
34 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn 27 27 0 3/0
35 19881U UNIS Hanoi 20 20 0 1/0
36 79745D Dwight School Hanoi 18 18 0 3/0
37 75794A Trường THCS Trọng Quan 11 11 0 3/0
38 19881A UNIS Hanoi 6 6 0 3/0
39 30300C Vinschool Timescity T37 6 6 0 1/0
40 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory 0 0 0 1/0

参赛队伍(42)

编号队名学校/组织组别地区
12184E FschoolCG San Hô TrắngFPT Primary And Secondary School 初中 Hanoi
12184Z DeltaThe Olympia Schools 初中 Hanoi
13863J ResilienceResilience 初中 Hanoi
15167B WHOLE LOTTA REDBrighton College Vietnam 初中 Ha Noi
16620A Tây Mỗ 3 ATHCS Tây Mỗ 3 初中 Ha Noi
16620B Tây Mỗ 3 BTHCS Tây Mỗ 3 初中 Ha Noi
19881A UNIS Hanoi IQ 2UNIS Hanoi 初中 Hanoi
19881P UNIS Hanoi IQ 3UNIS Hanoi 初中 Hanoi
19881U UNIS Hanoi IQ 1UNIS Hanoi 初中 Hanoi
20160H GIANTTHCS LY TU TRONG 初中 Hòa Bình
20255R VICTORY02Trường THCS Thực nghiệm Victory 初中 Hà Nội
20255V VICTORY01Trường THCS Thực nghiệm Victory 初中 Hà Nội
20259E SuperNova20259E 初中 Ha Noi
20259V VIC-A80THCS Cầu Giấy 初中 Hà Nội
20288A FPT-IGOTHCS & THPT FPT 初中 Hải Phòng
22345H THCS TAM THANHTRƯỜNG THCS TAM THANH 初中 Lạng Sơn
22345Z THCS TAM THANH 02TRƯỜNG THCS TAM THANH 初中 Lạng Sơn
23070K THA ChallengerTrường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa 初中 Thanh Hóa
25812U EDS - Dream worksEdison An Khánh 初中 Hanoi
26390T SLA STEAM CrewTH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam 初中 Sơn La
28383A FPTDaNang 01TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG 初中 Đà Nẵng
30300C Curry30Vinschool Timescity T37 初中 Hà Nội
33898B FSC BG 02Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang 初中 Tỉnh Bắc Ninh
33898C FSC BG 03Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang 初中 Bắc Giang
36363B F-CREWTrường THPT FPT Tây Hà Nội 初中 Ha Noi
36789A FPT Bắc Ninh FightingFPT School Bắc Ninh 初中 Bắc Ninh
38968H EDS_GravityEdison Schools 初中 Hung Yen
47747A United BotWestern Australian International School 初中 Hồ Chí Minh
47747B STORMBREAKERWestern Australian International School 初中 Hồ Chí Minh
47747H ULTIMATEWestern Australian International School 初中 Hồ Chí Minh
47747V WASS - ITEAMWestern Australian School System 初中 Hồ Chí Minh
60752G MISSION POSSIBLEKID ENGINEER 初中 Hanoi
64165S EDS - AE Nhà khỉEdison Schools 初中 Hung Yen
64165V EDS_SpiritInnoChain – Edu Investment Joint Stock Company 初中 Hung Yen
68526T DongVanTechTrường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn 初中 Đồng Văn
70348J DRAGON WARRIORS 2FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam 初中 Da Nang City
75794A Trong Quan New StarTrường THCS Trọng Quan 初中 Hưng Yên
78468M SkyFallTrường TH và THCS FPT Đà Nẵng 初中 Danang
79745D LioneersDwight School Hanoi 初中 Hanoi
83838A CHIẾN BINH ALPHAHệ thống giáo dục Alpha SmartCity 初中 Hà Nội
83861S EDS - EagleEdison An Khánh 初中 Ha Noi
93629D Team Dong CacTrường TH&THCS Đông Các 初中 Tỉnh Hưng Yên