20160H GIANT VIQRC
基础信息
- 队伍编号
- 20160H
- 队名
- GIANT
- 机器人
- —
- 学校/组织
- THCS LY TU TRONG
- 组别
- 初中
- 地区
- Hòa Bình, Vietnam
- 备注
- —
生涯概览
4
参赛场次
7
获奖次数
赛季能力评估
基于每场赛事资格赛排名数据聚合。VIQRC 为合作赛制,主要看平均得分与最高分。
| 赛季 | 赛事数 | 平均得分 | 最高分 | 平均排名 | 排名百分位 |
|---|---|---|---|---|---|
| VIQRC 25-26 Mix & Match | 4 | 198.4 | 343 | 5.8 | 90% |
技能赛最好成绩
| 赛季 | 手动最高 | 自动最高 | 单场合计最高 |
|---|---|---|---|
| VIQRC 25-26 Mix & Match | 274 | 128 | 402 |
历年参赛记录(4 场)
| 日期 | 赛事 | 排名 | 平均分 | 最高分 | 奖项 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | VIQRC MS Vietnam National Championship Season 25/26: Hosted…
VIQRC 25-26 Mix & Match · Hà Nội |
5/51 | 280.2 | 343 | Robot Skills ChampionCreate Award |
| 2025-11-29 | MS-VIQRC Road to Nationals - Northern Qualification Season …
VIQRC 25-26 Mix & Match · Hà Nội |
6/42 | 202.0 | 236 | Teamwork 3rd Place AwardJudges Award |
| 2025-11-21 | Vietnam National - Lang Son Open Tournament 26: Giải vô địc…
VIQRC 25-26 Mix & Match · Tỉnh Lạng Sơn |
11/49 | 142.6 | 229 | Robot Skills ChampionThink Award |
| 2025-10-02 | Giải đấu Kick-off: Giải vô địch Quốc gia Việt Nam VEX Robot…
VIQRC 25-26 Mix & Match · Hà Nội |
1/20 | 169.0 | 224 | Teamwork Champion Award |