| TeamWork #1 | 20259V THCS Cầu Giấy | 243 | 243 | 83861S Edison An Khánh | 11-28 23:23 |
| TeamWork #2 | 19881U UNIS Hanoi | 117 | 117 | 28383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG | 11-28 23:24 |
| TeamWork #3 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 31 | 31 | 19881A UNIS Hanoi | 11-28 22:58 |
| TeamWork #4 | 47747H Western Australian International School | 138 | 138 | 16620A THCS Tây Mỗ 3 | 11-28 23:04 |
| TeamWork #5 | 75794A Trường THCS Trọng Quan | 116 | 116 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 11-28 23:03 |
| TeamWork #6 | 38968H Edison Schools | 117 | 117 | 19881P UNIS Hanoi | 11-28 23:11 |
| TeamWork #7 | 79745D Dwight School Hanoi | 2 | 2 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 11-28 23:11 |
| TeamWork #8 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 121 | 121 | 33898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 11-28 23:16 |
| TeamWork #9 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 127 | 127 | 13863J Resilience | 11-28 23:15 |
| TeamWork #10 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 114 | 114 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 11-28 23:22 |
| TeamWork #11 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 86 | 86 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 11-28 23:21 |
| TeamWork #12 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 148 | 148 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 11-28 23:26 |
| TeamWork #13 | 20288A THCS & THPT FPT | 105 | 105 | 64165S Edison Schools | 11-28 23:24 |
| TeamWork #14 | 12184Z The Olympia Schools | 141 | 141 | 23070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa | 11-28 23:32 |
| TeamWork #15 | 20160H THCS LY TU TRONG | 236 | 236 | 47747V Western Australian School System | 11-28 23:29 |
| TeamWork #16 | 15167B Brighton College Vietnam | 95 | 95 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 11-28 23:36 |
| TeamWork #17 | 47747A Western Australian International School | 136 | 136 | 60752G KID ENGINEER | 11-28 23:34 |
| TeamWork #18 | 20259E 20259E | 133 | 133 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 11-28 23:40 |
| TeamWork #19 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 146 | 0 | 47747B Western Australian International School | 11-28 23:38 |
| TeamWork #20 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 90 | 90 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 11-28 23:45 |
| TeamWork #21 | 25812U Edison An Khánh | 251 | 251 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 11-28 23:43 |
| TeamWork #22 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 20 | 20 | 79745D Dwight School Hanoi | 11-28 23:50 |
| TeamWork #23 | 28383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG | 247 | 247 | 38968H Edison Schools | 11-28 23:48 |
| TeamWork #24 | 33898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 90 | 90 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 11-28 23:56 |
| TeamWork #25 | 19881A UNIS Hanoi | 0 | 0 | 64165S Edison Schools | 11-29 01:59 未记分 |
| TeamWork #26 | 15167B Brighton College Vietnam | 262 | 262 | 20259V THCS Cầu Giấy | 11-29 01:57 |
| TeamWork #27 | 23070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa | 207 | 207 | 47747A Western Australian International School | 11-29 02:04 |
| TeamWork #28 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 31 | 31 | 19881U UNIS Hanoi | 11-29 02:02 |
| TeamWork #29 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 242 | 242 | 47747H Western Australian International School | 11-29 02:08 |
| TeamWork #30 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 254 | 254 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 11-29 02:06 |
| TeamWork #31 | 83861S Edison An Khánh | 119 | 119 | 25812U Edison An Khánh | 11-29 02:12 |
| TeamWork #32 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 0 | 217 | 20160H THCS LY TU TRONG | 11-29 02:13 |
| TeamWork #33 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 19 | 19 | 19881P UNIS Hanoi | 11-29 02:16 |
| TeamWork #34 | 13863J Resilience | 128 | 128 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 11-29 02:17 |
| TeamWork #35 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 43 | 43 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 11-29 02:21 |
| TeamWork #36 | 47747V Western Australian School System | 227 | 227 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 11-29 02:22 |
| TeamWork #37 | 16620A THCS Tây Mỗ 3 | 105 | 105 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 11-29 02:25 |
| TeamWork #38 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 106 | 106 | 20288A THCS & THPT FPT | 11-29 02:26 |
| TeamWork #39 | 12184Z The Olympia Schools | 122 | 122 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 11-29 02:29 |
| TeamWork #40 | 20259E 20259E | 119 | 119 | 75794A Trường THCS Trọng Quan | 11-29 02:32 |
| TeamWork #41 | 60752G KID ENGINEER | 135 | 135 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 11-29 02:34 |
| TeamWork #42 | 47747B Western Australian International School | 266 | 266 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 11-29 02:36 |
| TeamWork #43 | 19881A UNIS Hanoi | 2 | 2 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 11-29 02:38 |
| TeamWork #44 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 93 | 93 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 11-29 02:40 |
| TeamWork #45 | 19881P UNIS Hanoi | 27 | 27 | 79745D Dwight School Hanoi | 11-29 02:49 |
| TeamWork #46 | 83861S Edison An Khánh | 162 | 162 | 47747A Western Australian International School | 11-29 02:47 |
| TeamWork #47 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 114 | 114 | 28383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG | 11-29 02:53 |
| TeamWork #48 | 20288A THCS & THPT FPT | 112 | 112 | 33898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 11-29 02:52 |
| TeamWork #49 | 12184Z The Olympia Schools | 179 | 179 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 11-29 02:56 |
| TeamWork #50 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 97 | 97 | 15167B Brighton College Vietnam | 11-29 02:56 |
| TeamWork #51 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 149 | 149 | 20160H THCS LY TU TRONG | 11-29 03:00 |
| TeamWork #52 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 220 | 220 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 11-29 03:00 |
| TeamWork #53 | 25812U Edison An Khánh | 85 | 85 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 11-29 03:04 |
| TeamWork #54 | 23070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa | 123 | 123 | 47747H Western Australian International School | 11-29 03:04 |
| TeamWork #55 | 64165S Edison Schools | 0 | 136 | 13863J Resilience | 11-29 03:09 |
| TeamWork #56 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 153 | 153 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 11-29 03:08 |
| TeamWork #57 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 114 | 114 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 11-29 03:15 |
| TeamWork #58 | 38968H Edison Schools | 201 | 201 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 11-29 03:13 |
| TeamWork #59 | 47747V Western Australian School System | 121 | 121 | 75794A Trường THCS Trọng Quan | 11-29 03:22 |
| TeamWork #60 | 16620A THCS Tây Mỗ 3 | 44 | 44 | 19881U UNIS Hanoi | 11-29 03:17 |
| TeamWork #61 | 47747B Western Australian International School | 277 | 277 | 20259V THCS Cầu Giấy | 11-29 03:27 |
| TeamWork #62 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 131 | 131 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 11-29 03:21 |
| TeamWork #63 | 60752G KID ENGINEER | 239 | 239 | 20259E 20259E | 11-29 03:31 |
| TeamWork #64 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 17 | 17 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 11-29 03:25 |
| TeamWork #65 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 7 | 7 | 19881A UNIS Hanoi | 11-29 03:35 |
| TeamWork #66 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 96 | 96 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 11-29 03:28 |
| TeamWork #67 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 88 | 88 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 11-29 03:39 |
| TeamWork #68 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 73 | 73 | 28383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG | 11-29 03:33 |
| TeamWork #69 | 47747H Western Australian International School | 131 | 131 | 25812U Edison An Khánh | 11-29 03:43 |
| TeamWork #70 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 126 | 126 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 11-29 03:38 |
| TeamWork #71 | 47747V Western Australian School System | 250 | 250 | 15167B Brighton College Vietnam | 11-29 03:46 |
| TeamWork #72 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 140 | 140 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 11-29 03:43 |
| TeamWork #73 | 20259E 20259E | 271 | 271 | 12184Z The Olympia Schools | 11-29 20:29 |
| TeamWork #74 | 19881P UNIS Hanoi | 28 | 28 | 16620A THCS Tây Mỗ 3 | 11-29 20:31 |
| TeamWork #75 | 13863J Resilience | 232 | 232 | 33898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 11-29 20:33 |
| TeamWork #76 | 47747A Western Australian International School | 139 | 139 | 47747B Western Australian International School | 11-29 20:38 |
| TeamWork #77 | 20288A THCS & THPT FPT | 164 | 164 | 83861S Edison An Khánh | 11-29 20:42 |
| TeamWork #78 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 154 | 154 | 60752G KID ENGINEER | 11-29 20:43 |
| TeamWork #79 | 20259V THCS Cầu Giấy | 199 | 199 | 38968H Edison Schools | 11-29 20:46 |
| TeamWork #80 | 79745D Dwight School Hanoi | 7 | 7 | 75794A Trường THCS Trọng Quan | 11-29 20:49 |
| TeamWork #81 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 100 | 100 | 23070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa | 11-29 20:50 |
| TeamWork #82 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 127 | 127 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 11-29 20:56 |
| TeamWork #83 | 19881U UNIS Hanoi | 159 | 159 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 11-29 20:53 |
| TeamWork #84 | 64165S Edison Schools | 12 | 12 | 20160H THCS LY TU TRONG | 11-29 21:00 |
| TeamWork #85 | 33898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 165 | 165 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 11-29 21:00 |
| TeamWork #86 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 166 | 166 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 11-29 21:04 |
| TeamWork #87 | 13863J Resilience | 128 | 128 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 11-29 21:04 |
| TeamWork #88 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 129 | 129 | 20288A THCS & THPT FPT | 11-29 21:09 |
| TeamWork #89 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 126 | 126 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 11-29 21:08 |
| TeamWork #90 | 47747H Western Australian International School | 229 | 229 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 11-29 21:13 |
| TeamWork #91 | 15167B Brighton College Vietnam | 0 | 228 | 38968H Edison Schools | 11-29 21:12 |
| TeamWork #92 | 79745D Dwight School Hanoi | 16 | 16 | 25812U Edison An Khánh | 11-29 21:17 |
| TeamWork #93 | 16620A THCS Tây Mỗ 3 | 53 | 53 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 11-29 21:20 |
| TeamWork #94 | 20160H THCS LY TU TRONG | 177 | 177 | 19881P UNIS Hanoi | 11-29 22:41 |
| TeamWork #95 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 90 | 90 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 11-29 21:25 |
| TeamWork #96 | 75794A Trường THCS Trọng Quan | 107 | 107 | 83861S Edison An Khánh | 11-29 21:22 |
| TeamWork #97 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 14 | 14 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 11-29 21:29 |
| TeamWork #98 | 23070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa | 7 | 7 | 19881A UNIS Hanoi | 11-29 21:30 |
| TeamWork #99 | 28383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG | 110 | 110 | 47747V Western Australian School System | 11-29 21:34 |
| TeamWork #100 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 142 | 142 | 20259V THCS Cầu Giấy | 11-29 21:33 |
| TeamWork #101 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 120 | 120 | 12184Z The Olympia Schools | 11-29 21:38 |
| TeamWork #102 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 141 | 141 | 20259E 20259E | 11-29 21:38 |
| TeamWork #103 | 60752G KID ENGINEER | 0 | 112 | 19881U UNIS Hanoi | 11-29 21:47 |
| TeamWork #104 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 265 | 265 | 47747A Western Australian International School | 11-29 21:43 |
| TeamWork #105 | 47747B Western Australian International School | 233 | 233 | 64165S Edison Schools | 11-29 21:52 |
| TeamWork #106 | 20160H THCS LY TU TRONG | 231 | 231 | 33898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 11-29 21:47 |
| TeamWork #107 | 16620A THCS Tây Mỗ 3 | 16 | 16 | 20288A THCS & THPT FPT | 11-29 21:56 |
| TeamWork #108 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 104 | 104 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 11-29 21:50 |
| TeamWork #109 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 113 | 113 | 47747V Western Australian School System | 11-29 22:01 |
| TeamWork #110 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 129 | 129 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 11-29 21:56 |
| TeamWork #111 | 79745D Dwight School Hanoi | 11 | 11 | 47747H Western Australian International School | 11-29 22:04 |
| TeamWork #112 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 197 | 197 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 11-29 22:00 |
| TeamWork #113 | 25812U Edison An Khánh | 248 | 248 | 13863J Resilience | 11-29 22:08 |
| TeamWork #114 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 177 | 177 | 20259E 20259E | 11-29 22:05 |
| TeamWork #115 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 39 | 39 | 75794A Trường THCS Trọng Quan | 11-29 22:12 |
| TeamWork #116 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 96 | 96 | 23070K Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Thanh Hóa | 11-29 22:11 |
| TeamWork #117 | 47747A Western Australian International School | 249 | 249 | 12184Z The Olympia Schools | 11-29 22:17 |
| TeamWork #118 | 28383A TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ FPT ĐÀ NẴNG | 113 | 113 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 11-29 22:16 |
| TeamWork #119 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 237 | 237 | 15167B Brighton College Vietnam | 11-29 22:21 |
| TeamWork #120 | 19881A UNIS Hanoi | 171 | 171 | 38968H Edison Schools | 11-29 22:22 |
| TeamWork #121 | 47747B Western Australian International School | 241 | 241 | 60752G KID ENGINEER | 11-29 22:26 |
| TeamWork #122 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 131 | 131 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 11-29 22:28 |
| TeamWork #123 | 20259V THCS Cầu Giấy | 197 | 197 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 11-29 22:32 |
| TeamWork #124 | 19881U UNIS Hanoi | 179 | 179 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 11-29 22:33 |
| TeamWork #125 | 64165S Edison Schools | 119 | 119 | 83861S Edison An Khánh | 11-29 23:26 |
| TeamWork #126 | 19881P UNIS Hanoi | 24 | 24 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 11-29 22:36 |
| Match #1-1 | 83861S Edison An Khánh | 110 | 110 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 11-30 02:20 |
| Match #1-2 | 25812U Edison An Khánh | 150 | 150 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 11-30 02:22 |
| Match #1-3 | 47747H Western Australian International School | 106 | 106 | 33898C Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 11-30 02:28 |
| Match #1-4 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 144 | 144 | 13863J Resilience | 11-30 02:31 |
| Match #1-5 | 60752G KID ENGINEER | 197 | 197 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 11-30 02:35 |
| Match #1-6 | 47747V Western Australian School System | 204 | 204 | 15167B Brighton College Vietnam | 11-30 02:38 |
| Match #1-7 | 12184Z The Olympia Schools | 278 | 278 | 20259E 20259E | 11-30 02:41 |
| Match #1-8 | 47747A Western Australian International School | 250 | 250 | 20160H THCS LY TU TRONG | 11-30 02:44 |
| Match #1-9 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 161 | 161 | 38968H Edison Schools | 11-30 02:46 |
| Match #1-10 | 20259V THCS Cầu Giấy | 257 | 257 | 47747B Western Australian International School | 11-30 02:50 |