| Practice #1 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 98 | 98 | 64165G DONG DU MIDDLE SCHOOL AND HIGH SCHOOL | 01-30 22:19 |
| Practice #2 | 15167B Brighton College Vietnam | 340 | 340 | 1282H Trường Trung học Cơ sở Hoàng Văn Thụ | 01-30 22:14 |
| Practice #3 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 2 | 2 | 25858A Hanoi Amsterdam High school for the Gifted | 01-30 22:26 |
| Practice #4 | 97921B Canadian International School Vietnam | 95 | 95 | 19980G Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 01-30 22:21 |
| Practice #5 | 20288A THCS & THPT FPT | 157 | 157 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 01-30 22:28 |
| Practice #6 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 33 | 33 | 27686A Trường PTDT BT THCS Tri Lễ | 01-30 22:28 |
| Practice #7 | 47747V Western Australian School System | 174 | 174 | 24058K Trường THCS Mai Pha | 01-30 22:33 |
| Practice #8 | 60752G KID ENGINEER | 185 | 185 | 65519B CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-30 22:35 |
| Practice #9 | 62822T Trường THCS thị trấn Na Hang | 0 | 321 | 12184Z The Olympia Schools | 01-30 22:37 |
| Practice #10 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 312 | 312 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 01-30 22:40 |
| Practice #11 | 19374B Trường THCS Cao Lộc | 114 | 114 | 13863J Resilience | 01-30 22:41 |
| Practice #12 | 47747B Western Australian International School | 0 | 0 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 01-30 22:05 未记分 |
| Practice #13 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 0 | 0 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 01-30 22:09 未记分 |
| Practice #14 | 92025D TRƯỜNG THCS VÀ THPT LIÊN VIỆT KON TUM - TỈNH QUẢNG NGÃI | 0 | 0 | 68699B Trường THCS Trùng Khánh | 01-30 22:09 未记分 |
| Practice #15 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 0 | 0 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 01-30 22:13 未记分 |
| Practice #16 | 65519W CHI LANG HIGH SCHOOL | 0 | 0 | 20259V THCS Cầu Giấy | 01-30 22:13 未记分 |
| Practice #17 | 19980H Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 0 | 0 | 20259E 20259E | 01-30 22:17 未记分 |
| Practice #18 | 79745D Dwight School Hanoi | 0 | 0 | 83861S Edison An Khánh | 01-30 22:17 未记分 |
| Practice #19 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 0 | 0 | 33898D Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 01-30 22:21 未记分 |
| Practice #20 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 0 | 0 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 01-30 22:21 未记分 |
| Practice #21 | 25812U Edison An Khánh | 0 | 0 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 01-30 22:25 未记分 |
| Practice #22 | 47747A Western Australian International School | 0 | 0 | 65519G SAO VIET INTER-LEVEL SCHOOL | 01-30 22:25 未记分 |
| Practice #23 | 20160H THCS LY TU TRONG | 0 | 0 | 47747H Western Australian International School | 01-30 22:29 未记分 |
| Practice #24 | 65519K Sao Viet inter level school | 0 | 0 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 01-30 22:29 未记分 |
| Practice #25 | 12389U Trường THCS Vĩnh Trại | 0 | 0 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 01-30 22:33 未记分 |
| Practice #26 | 38968H Edison Schools | 0 | 0 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 01-30 22:33 未记分 |
| TeamWork #1 | 20160H THCS LY TU TRONG | 146 | 146 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 01-30 22:47 |
| TeamWork #2 | 62822T Trường THCS thị trấn Na Hang | 242 | 242 | 20259E 20259E | 01-30 22:49 |
| TeamWork #3 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 0 | 2 | 65519K Sao Viet inter level school | 01-30 22:51 |
| TeamWork #4 | 38968H Edison Schools | 202 | 202 | 65519W CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-30 22:53 |
| TeamWork #5 | 47747H Western Australian International School | 117 | 117 | 25858A Hanoi Amsterdam High school for the Gifted | 01-30 22:56 |
| TeamWork #6 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 0 | 0 | 97921B Canadian International School Vietnam | 01-30 22:53 未记分 |
| TeamWork #7 | 64165G DONG DU MIDDLE SCHOOL AND HIGH SCHOOL | 0 | 0 | 19980H Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 01-30 22:57 未记分 |
| TeamWork #8 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 0 | 0 | 19374B Trường THCS Cao Lộc | 01-30 22:57 未记分 |
| TeamWork #9 | 83861S Edison An Khánh | 153 | 153 | 47747A Western Australian International School | 01-30 23:03 |
| TeamWork #10 | 47747V Western Australian School System | 144 | 144 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 01-30 23:04 |
| TeamWork #11 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 155 | 155 | 12389U Trường THCS Vĩnh Trại | 01-30 23:05 |
| TeamWork #12 | 24058K Trường THCS Mai Pha | 28 | 28 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 01-30 23:08 |
| TeamWork #13 | 47747B Western Australian International School | 259 | 259 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 01-30 23:10 |
| TeamWork #14 | 1282H Trường Trung học Cơ sở Hoàng Văn Thụ | 287 | 287 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 01-30 23:11 |
| TeamWork #15 | 79745D Dwight School Hanoi | 0 | 192 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 01-30 23:14 |
| TeamWork #16 | 12184Z The Olympia Schools | 166 | 166 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 01-30 23:17 |
| TeamWork #17 | 27686A Trường PTDT BT THCS Tri Lễ | 223 | 223 | 15167B Brighton College Vietnam | 01-30 23:17 |
| TeamWork #18 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 242 | 242 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 01-30 23:20 |
| TeamWork #19 | 33898D Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 266 | 266 | 19980G Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 01-30 23:20 |
| TeamWork #20 | 65519B CHI LANG HIGH SCHOOL | 164 | 164 | 68699B Trường THCS Trùng Khánh | 01-30 23:24 |
| TeamWork #21 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 6 | 6 | 60752G KID ENGINEER | 01-30 23:26 |
| TeamWork #22 | 65519G SAO VIET INTER-LEVEL SCHOOL | 250 | 250 | 20259V THCS Cầu Giấy | 01-30 23:26 |
| TeamWork #23 | 25812U Edison An Khánh | 164 | 164 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 01-30 23:28 |
| TeamWork #24 | 20288A THCS & THPT FPT | 134 | 134 | 92025D TRƯỜNG THCS VÀ THPT LIÊN VIỆT KON TUM - TỈNH QUẢNG NGÃI | 01-30 23:30 |
| TeamWork #25 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 272 | 272 | 13863J Resilience | 01-30 23:30 |
| TeamWork #26 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 125 | 125 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 01-30 23:34 |
| TeamWork #27 | 79745D Dwight School Hanoi | 0 | 112 | 47747H Western Australian International School | 01-30 23:37 |
| TeamWork #28 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 225 | 225 | 19374B Trường THCS Cao Lộc | 01-30 23:36 |
| TeamWork #29 | 20259E 20259E | 308 | 308 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 01-31 01:27 |
| TeamWork #30 | 27686A Trường PTDT BT THCS Tri Lễ | 30 | 30 | 24058K Trường THCS Mai Pha | 01-31 01:29 |
| TeamWork #31 | 19980G Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 285 | 285 | 47747B Western Australian International School | 01-31 01:31 |
| TeamWork #32 | 65519K Sao Viet inter level school | 111 | 111 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 01-31 01:33 |
| TeamWork #33 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 160 | 160 | 19980H Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 01-31 01:35 |
| TeamWork #34 | 20160H THCS LY TU TRONG | 343 | 343 | 1282H Trường Trung học Cơ sở Hoàng Văn Thụ | 01-31 01:36 |
| TeamWork #35 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 31 | 31 | 62822T Trường THCS thị trấn Na Hang | 01-31 01:38 |
| TeamWork #36 | 20259V THCS Cầu Giấy | 163 | 163 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 01-31 01:39 |
| TeamWork #37 | 25858A Hanoi Amsterdam High school for the Gifted | 226 | 226 | 12184Z The Olympia Schools | 01-31 01:41 |
| TeamWork #38 | 47747A Western Australian International School | 142 | 142 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 01-31 01:42 |
| TeamWork #39 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 44 | 44 | 64165G DONG DU MIDDLE SCHOOL AND HIGH SCHOOL | 01-31 01:45 |
| TeamWork #40 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 122 | 122 | 65519W CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-31 01:48 |
| TeamWork #41 | 12389U Trường THCS Vĩnh Trại | 299 | 299 | 38968H Edison Schools | 01-31 01:52 |
| TeamWork #42 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 233 | 233 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 01-31 01:51 |
| TeamWork #43 | 97921B Canadian International School Vietnam | 140 | 140 | 15167B Brighton College Vietnam | 01-31 01:55 |
| TeamWork #44 | 47747V Western Australian School System | 272 | 272 | 20288A THCS & THPT FPT | 01-31 01:54 |
| TeamWork #45 | 68699B Trường THCS Trùng Khánh | 93 | 93 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 01-31 01:57 |
| TeamWork #46 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 231 | 231 | 65519B CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-31 02:00 |
| TeamWork #47 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 134 | 134 | 60752G KID ENGINEER | 01-31 02:00 |
| TeamWork #48 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 273 | 273 | 25812U Edison An Khánh | 01-31 02:03 |
| TeamWork #49 | 33898D Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 237 | 237 | 83861S Edison An Khánh | 01-31 02:03 |
| TeamWork #50 | 13863J Resilience | 298 | 298 | 65519G SAO VIET INTER-LEVEL SCHOOL | 01-31 02:06 |
| TeamWork #51 | 92025D TRƯỜNG THCS VÀ THPT LIÊN VIỆT KON TUM - TỈNH QUẢNG NGÃI | 38 | 38 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 01-31 02:08 |
| TeamWork #52 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 212 | 212 | 65519K Sao Viet inter level school | 01-31 02:09 |
| TeamWork #53 | 38968H Edison Schools | 4 | 4 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 01-31 02:11 |
| TeamWork #54 | 47747A Western Australian International School | 242 | 242 | 64165G DONG DU MIDDLE SCHOOL AND HIGH SCHOOL | 01-31 02:13 |
| TeamWork #55 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 43 | 43 | 27686A Trường PTDT BT THCS Tri Lễ | 01-31 02:13 |
| TeamWork #56 | 12184Z The Olympia Schools | 263 | 263 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 01-31 02:16 |
| TeamWork #57 | 19374B Trường THCS Cao Lộc | 228 | 228 | 47747V Western Australian School System | 01-31 02:18 |
| TeamWork #58 | 19980G Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 0 | 0 | 79745D Dwight School Hanoi | 01-31 02:25 未记分 |
| TeamWork #59 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 218 | 218 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 01-31 02:22 |
| TeamWork #60 | 60752G KID ENGINEER | 97 | 97 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 01-31 02:27 |
| TeamWork #61 | 20259V THCS Cầu Giấy | 153 | 153 | 20288A THCS & THPT FPT | 01-31 02:28 |
| TeamWork #62 | 65519G SAO VIET INTER-LEVEL SCHOOL | 219 | 219 | 47747H Western Australian International School | 01-31 02:32 |
| TeamWork #63 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 131 | 131 | 62822T Trường THCS thị trấn Na Hang | 01-31 02:32 |
| TeamWork #64 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 299 | 299 | 20160H THCS LY TU TRONG | 01-31 02:35 |
| TeamWork #65 | 65519W CHI LANG HIGH SCHOOL | 305 | 305 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 01-31 02:39 |
| TeamWork #66 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 227 | 227 | 24058K Trường THCS Mai Pha | 01-31 02:40 |
| TeamWork #67 | 83861S Edison An Khánh | 317 | 317 | 20259E 20259E | 01-31 02:42 |
| TeamWork #68 | 92025D TRƯỜNG THCS VÀ THPT LIÊN VIỆT KON TUM - TỈNH QUẢNG NGÃI | 156 | 156 | 33898D Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 01-31 02:44 |
| TeamWork #69 | 13863J Resilience | 338 | 338 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 01-31 02:45 |
| TeamWork #70 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 93 | 93 | 25858A Hanoi Amsterdam High school for the Gifted | 01-31 02:47 |
| TeamWork #71 | 19980H Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 28 | 28 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 01-31 02:48 |
| TeamWork #72 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 143 | 143 | 25812U Edison An Khánh | 01-31 02:50 |
| TeamWork #73 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 144 | 144 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 01-31 02:53 |
| TeamWork #74 | 47747B Western Australian International School | 328 | 328 | 12389U Trường THCS Vĩnh Trại | 01-31 02:53 |
| TeamWork #75 | 68699B Trường THCS Trùng Khánh | 145 | 145 | 1282H Trường Trung học Cơ sở Hoàng Văn Thụ | 01-31 02:56 |
| TeamWork #76 | 65519B CHI LANG HIGH SCHOOL | 212 | 212 | 97921B Canadian International School Vietnam | 01-31 02:57 |
| TeamWork #77 | 15167B Brighton College Vietnam | 258 | 258 | 65519W CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-31 03:02 |
| TeamWork #78 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 268 | 268 | 19980G Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 01-31 03:00 |
| TeamWork #79 | 38968H Edison Schools | 259 | 259 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 01-31 03:05 |
| TeamWork #80 | 27686A Trường PTDT BT THCS Tri Lễ | 114 | 114 | 47747A Western Australian International School | 01-31 03:03 |
| TeamWork #81 | 24058K Trường THCS Mai Pha | 186 | 186 | 47747V Western Australian School System | 01-31 03:09 |
| TeamWork #82 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 98 | 98 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 01-31 03:13 |
| TeamWork #83 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 245 | 245 | 20160H THCS LY TU TRONG | 01-31 03:14 |
| TeamWork #84 | 47747H Western Australian International School | 133 | 133 | 83861S Edison An Khánh | 01-31 03:16 |
| TeamWork #85 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 128 | 128 | 20259V THCS Cầu Giấy | 01-31 03:22 |
| TeamWork #86 | 60752G KID ENGINEER | 111 | 111 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 01-31 03:22 |
| TeamWork #87 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 198 | 198 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 01-31 03:24 |
| TeamWork #88 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 173 | 173 | 65519B CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-31 03:25 |
| TeamWork #89 | 65519K Sao Viet inter level school | 14 | 14 | 79745D Dwight School Hanoi | 01-31 03:28 |
| TeamWork #90 | 20259E 20259E | 247 | 247 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 01-31 03:28 |
| TeamWork #91 | 25858A Hanoi Amsterdam High school for the Gifted | 161 | 161 | 47747B Western Australian International School | 01-31 03:32 |
| TeamWork #92 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 115 | 115 | 68699B Trường THCS Trùng Khánh | 01-31 03:33 |
| TeamWork #93 | 64165G DONG DU MIDDLE SCHOOL AND HIGH SCHOOL | 88 | 88 | 97921B Canadian International School Vietnam | 01-31 03:37 |
| TeamWork #94 | 19374B Trường THCS Cao Lộc | 251 | 251 | 12389U Trường THCS Vĩnh Trại | 01-31 03:35 |
| TeamWork #95 | 20288A THCS & THPT FPT | 0 | 259 | 19980H Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 01-31 03:41 |
| TeamWork #96 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 170 | 170 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 01-31 03:39 |
| TeamWork #97 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 120 | 120 | 65519G SAO VIET INTER-LEVEL SCHOOL | 01-31 03:54 |
| TeamWork #98 | 62822T Trường THCS thị trấn Na Hang | 263 | 263 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 01-31 03:41 |
| TeamWork #99 | 12184Z The Olympia Schools | 212 | 212 | 92025D TRƯỜNG THCS VÀ THPT LIÊN VIỆT KON TUM - TỈNH QUẢNG NGÃI | 01-31 03:59 |
| TeamWork #100 | 15167B Brighton College Vietnam | 289 | 289 | 1282H Trường Trung học Cơ sở Hoàng Văn Thụ | 01-31 03:48 |
| TeamWork #101 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 161 | 161 | 25812U Edison An Khánh | 01-31 04:02 |
| TeamWork #102 | 13863J Resilience | 300 | 300 | 33898D Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 01-31 03:56 |
| TeamWork #103 | 47747V Western Australian School System | 201 | 201 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 01-31 04:04 |
| TeamWork #104 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 115 | 115 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 01-31 04:00 |
| TeamWork #105 | 24058K Trường THCS Mai Pha | 139 | 139 | 68699B Trường THCS Trùng Khánh | 01-31 04:06 |
| TeamWork #106 | 65519W CHI LANG HIGH SCHOOL | 294 | 294 | 20259V THCS Cầu Giấy | 01-31 04:03 |
| TeamWork #107 | 65519B CHI LANG HIGH SCHOOL | 187 | 187 | 64165G DONG DU MIDDLE SCHOOL AND HIGH SCHOOL | 01-31 04:09 |
| TeamWork #108 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 278 | 278 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 01-31 04:09 |
| TeamWork #109 | 97921B Canadian International School Vietnam | 200 | 200 | 20160H THCS LY TU TRONG | 01-31 04:12 |
| TeamWork #110 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 102 | 102 | 27686A Trường PTDT BT THCS Tri Lễ | 01-31 04:12 |
| TeamWork #111 | 65519K Sao Viet inter level school | 133 | 133 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 01-31 04:16 |
| TeamWork #112 | 15167B Brighton College Vietnam | 208 | 208 | 19980G Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 01-31 04:15 |
| TeamWork #113 | 20259E 20259E | 204 | 204 | 19374B Trường THCS Cao Lộc | 01-31 04:18 |
| TeamWork #114 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 282 | 282 | 13863J Resilience | 01-31 04:18 |
| TeamWork #115 | 25812U Edison An Khánh | 241 | 241 | 83861S Edison An Khánh | 01-31 04:20 |
| TeamWork #116 | 65519G SAO VIET INTER-LEVEL SCHOOL | 89 | 89 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 01-31 04:21 |
| TeamWork #117 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 176 | 176 | 47747A Western Australian International School | 01-31 04:27 |
| TeamWork #118 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 135 | 135 | 79745D Dwight School Hanoi | 01-31 04:25 |
| TeamWork #119 | 12389U Trường THCS Vĩnh Trại | 277 | 277 | 25858A Hanoi Amsterdam High school for the Gifted | 01-31 19:55 |
| TeamWork #120 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 177 | 177 | 20288A THCS & THPT FPT | 01-31 20:04 |
| TeamWork #121 | 47747H Western Australian International School | 164 | 164 | 60752G KID ENGINEER | 01-31 20:07 |
| TeamWork #122 | 33898D Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 252 | 252 | 38968H Edison Schools | 01-31 20:09 |
| TeamWork #123 | 92025D TRƯỜNG THCS VÀ THPT LIÊN VIỆT KON TUM - TỈNH QUẢNG NGÃI | 117 | 117 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 01-31 20:12 |
| TeamWork #124 | 19980H Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 121 | 121 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 01-31 20:13 |
| TeamWork #125 | 1282H Trường Trung học Cơ sở Hoàng Văn Thụ | 320 | 320 | 12184Z The Olympia Schools | 01-31 20:16 |
| TeamWork #126 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 155 | 155 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 01-31 20:16 |
| TeamWork #127 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 175 | 175 | 47747B Western Australian International School | 01-31 20:19 |
| TeamWork #128 | 62822T Trường THCS thị trấn Na Hang | 179 | 179 | 65519G SAO VIET INTER-LEVEL SCHOOL | 01-31 20:19 |
| TeamWork #129 | 65519W CHI LANG HIGH SCHOOL | 129 | 129 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 01-31 20:22 |
| TeamWork #130 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 246 | 246 | 13863J Resilience | 01-31 20:23 |
| TeamWork #131 | 79745D Dwight School Hanoi | 270 | 270 | 20259V THCS Cầu Giấy | 01-31 20:26 |
| TeamWork #132 | 12389U Trường THCS Vĩnh Trại | 289 | 289 | 47747V Western Australian School System | 01-31 20:26 |
| TeamWork #133 | 19980G Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 100 | 100 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 01-31 20:29 |
| TeamWork #134 | 47747A Western Australian International School | 363 | 363 | 20259E 20259E | 01-31 20:29 |
| TeamWork #135 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 303 | 303 | 47747H Western Australian International School | 01-31 20:33 |
| TeamWork #136 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 91 | 91 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 01-31 20:32 |
| TeamWork #137 | 20160H THCS LY TU TRONG | 164 | 164 | 12184Z The Olympia Schools | 01-31 20:36 |
| TeamWork #138 | 83861S Edison An Khánh | 261 | 261 | 38968H Edison Schools | 01-31 20:36 |
| TeamWork #139 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 225 | 225 | 65519B CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-31 20:38 |
| TeamWork #140 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 239 | 239 | 15167B Brighton College Vietnam | 01-31 20:40 |
| TeamWork #141 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 155 | 155 | 19980H Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 01-31 20:41 |
| TeamWork #142 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 26 | 26 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 01-31 20:43 |
| TeamWork #143 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 34 | 34 | 64165G DONG DU MIDDLE SCHOOL AND HIGH SCHOOL | 01-31 20:50 |
| TeamWork #144 | 20288A THCS & THPT FPT | 132 | 132 | 24058K Trường THCS Mai Pha | 01-31 20:46 |
| TeamWork #145 | 47747B Western Australian International School | 251 | 251 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 01-31 20:53 |
| TeamWork #146 | 97921B Canadian International School Vietnam | 64 | 64 | 68699B Trường THCS Trùng Khánh | 01-31 20:51 |
| TeamWork #147 | 27686A Trường PTDT BT THCS Tri Lễ | 91 | 91 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 01-31 20:56 |
| TeamWork #148 | 25812U Edison An Khánh | 249 | 249 | 92025D TRƯỜNG THCS VÀ THPT LIÊN VIỆT KON TUM - TỈNH QUẢNG NGÃI | 01-31 20:53 |
| TeamWork #149 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 255 | 255 | 62822T Trường THCS thị trấn Na Hang | 01-31 20:59 |
| TeamWork #150 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 148 | 148 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 01-31 20:59 |
| TeamWork #151 | 19374B Trường THCS Cao Lộc | 214 | 214 | 33898D Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 01-31 21:01 |
| TeamWork #152 | 25858A Hanoi Amsterdam High school for the Gifted | 115 | 115 | 1282H Trường Trung học Cơ sở Hoàng Văn Thụ | 01-31 21:04 |
| TeamWork #153 | 60752G KID ENGINEER | 242 | 242 | 65519K Sao Viet inter level school | 01-31 21:05 |
| TeamWork #154 | 20259E 20259E | 314 | 314 | 47747V Western Australian School System | 01-31 21:07 |
| TeamWork #155 | 20160H THCS LY TU TRONG | 294 | 294 | 65519G SAO VIET INTER-LEVEL SCHOOL | 01-31 21:07 |
| TeamWork #156 | 19980G Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 201 | 201 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 01-31 21:11 |
| TeamWork #157 | 83861S Edison An Khánh | 138 | 138 | 79745D Dwight School Hanoi | 01-31 21:10 |
| TeamWork #158 | 68699B Trường THCS Trùng Khánh | 34 | 34 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 01-31 21:14 |
| TeamWork #159 | 19980H Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 284 | 284 | 65519W CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-31 21:15 |
| TeamWork #160 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 229 | 229 | 15167B Brighton College Vietnam | 01-31 21:16 |
| TeamWork #161 | 92025D TRƯỜNG THCS VÀ THPT LIÊN VIỆT KON TUM - TỈNH QUẢNG NGÃI | 195 | 195 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 01-31 21:17 |
| TeamWork #162 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 246 | 246 | 20288A THCS & THPT FPT | 01-31 21:20 |
| TeamWork #163 | 12389U Trường THCS Vĩnh Trại | 332 | 332 | 12184Z The Olympia Schools | 01-31 21:20 |
| TeamWork #164 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 318 | 318 | 65519B CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-31 21:22 |
| TeamWork #165 | 20259V THCS Cầu Giấy | 286 | 286 | 65519K Sao Viet inter level school | 01-31 21:26 |
| TeamWork #166 | 13863J Resilience | 343 | 343 | 47747H Western Australian International School | 01-31 21:26 |
| TeamWork #167 | 1282H Trường Trung học Cơ sở Hoàng Văn Thụ | 0 | 141 | 97921B Canadian International School Vietnam | 01-31 21:29 |
| TeamWork #168 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 285 | 285 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 01-31 21:31 |
| TeamWork #169 | 47747A Western Australian International School | 80 | 80 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 01-31 21:36 |
| TeamWork #170 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 223 | 223 | 38968H Edison Schools | 01-31 21:38 |
| TeamWork #171 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 114 | 114 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 01-31 21:40 |
| TeamWork #172 | 64165G DONG DU MIDDLE SCHOOL AND HIGH SCHOOL | 35 | 35 | 47747B Western Australian International School | 01-31 21:41 |
| TeamWork #173 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 215 | 215 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 01-31 21:43 |
| TeamWork #174 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 93 | 93 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 01-31 21:45 |
| TeamWork #175 | 62822T Trường THCS thị trấn Na Hang | 269 | 269 | 25812U Edison An Khánh | 01-31 21:49 |
| TeamWork #176 | 19374B Trường THCS Cao Lộc | 138 | 138 | 24058K Trường THCS Mai Pha | 01-31 21:47 |
| TeamWork #177 | 33898D Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 150 | 150 | 27686A Trường PTDT BT THCS Tri Lễ | 01-31 21:52 |
| TeamWork #178 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 180 | 180 | 60752G KID ENGINEER | 01-31 21:51 |
| TeamWork #179 | 25858A Hanoi Amsterdam High school for the Gifted | 97 | 97 | 79745D Dwight School Hanoi | 01-31 21:57 |
| TeamWork #180 | 65519G SAO VIET INTER-LEVEL SCHOOL | 158 | 158 | 65519W CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-31 21:56 |
| TeamWork #181 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 17 | 17 | 64165V InnoChain – Edu Investment Joint Stock Company | 01-31 22:10 |
| TeamWork #182 | 19980H Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 230 | 230 | 65519K Sao Viet inter level school | 01-31 22:00 |
| TeamWork #183 | 20259V THCS Cầu Giấy | 132 | 132 | 97921B Canadian International School Vietnam | 01-31 22:12 |
| TeamWork #184 | 19980G Trường Phổ thông dân tộc Nội trú THCS và THPT Cao Lộc | 119 | 119 | 12389U Trường THCS Vĩnh Trại | 01-31 22:05 |
| TeamWork #185 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 300 | 300 | 20160H THCS LY TU TRONG | 01-31 22:15 |
| TeamWork #186 | 36789A FPT School Bắc Ninh | 212 | 212 | 83838A Hệ thống giáo dục Alpha SmartCity | 01-31 22:09 |
| TeamWork #187 | 47747V Western Australian School System | 126 | 126 | 68699B Trường THCS Trùng Khánh | 01-31 22:18 |
| TeamWork #188 | 12184Z The Olympia Schools | 287 | 287 | 33898B Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 01-31 22:12 |
| TeamWork #189 | 24058K Trường THCS Mai Pha | 231 | 231 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 01-31 22:20 |
| TeamWork #190 | 22345H TRƯỜNG THCS TAM THANH | 106 | 106 | 93629D Trường TH&THCS Đông Các | 01-31 22:17 |
| TeamWork #191 | 20255V Trường THCS Thực nghiệm Victory | 212 | 212 | 83861S Edison An Khánh | 01-31 22:23 |
| TeamWork #192 | 19374B Trường THCS Cao Lộc | 234 | 234 | 62822T Trường THCS thị trấn Na Hang | 01-31 22:21 |
| TeamWork #193 | 47747H Western Australian International School | 170 | 170 | 30300C Vinschool Timescity T37 | 01-31 22:25 |
| TeamWork #194 | 20288A THCS & THPT FPT | 249 | 249 | 65519B CHI LANG HIGH SCHOOL | 01-31 22:25 |
| TeamWork #195 | 60752G KID ENGINEER | 255 | 255 | 20259E 20259E | 01-31 22:28 |
| TeamWork #196 | 16620B THCS Tây Mỗ 3 | 109 | 109 | 27686A Trường PTDT BT THCS Tri Lễ | 01-31 22:28 |
| TeamWork #197 | 47747B Western Australian International School | 286 | 286 | 33898D Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 01-31 22:31 |
| TeamWork #198 | 20255R Trường THCS Thực nghiệm Victory | 243 | 243 | 13863J Resilience | 01-31 22:31 |
| TeamWork #199 | 15167B Brighton College Vietnam | 243 | 243 | 68526T Trường PTDTNT THCS và THPT Đồng Văn | 01-31 22:34 |
| TeamWork #200 | 64165G DONG DU MIDDLE SCHOOL AND HIGH SCHOOL | 179 | 179 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 01-31 22:38 |
| TeamWork #201 | 38968H Edison Schools | 215 | 215 | 92025D TRƯỜNG THCS VÀ THPT LIÊN VIỆT KON TUM - TỈNH QUẢNG NGÃI | 01-31 22:37 |
| TeamWork #202 | 25858A Hanoi Amsterdam High school for the Gifted | 174 | 174 | 47747A Western Australian International School | 01-31 22:45 |
| TeamWork #203 | 25812U Edison An Khánh | 33 | 33 | 22345Z TRƯỜNG THCS TAM THANH | 01-31 22:40 |
| TeamWork #204 | 1282H Trường Trung học Cơ sở Hoàng Văn Thụ | 306 | 306 | 78468M Trường TH và THCS FPT Đà Nẵng | 01-31 22:49 |
| Match #1-1 | 20259V THCS Cầu Giấy | 334 | 334 | 36363B Trường THPT FPT Tây Hà Nội | 02-01 01:45 |
| Match #1-2 | 83861S Edison An Khánh | 210 | 210 | 26390T TH, THCS, THPT Chu Van An, Tp Son La, Viet Nam | 02-01 01:49 |
| Match #1-3 | 62822T Trường THCS thị trấn Na Hang | 274 | 274 | 65519B CHI LANG HIGH SCHOOL | 02-01 01:56 |
| Match #1-4 | 47747V Western Australian School System | 341 | 341 | 15167B Brighton College Vietnam | 02-01 02:05 |
| Match #1-5 | 65519W CHI LANG HIGH SCHOOL | 283 | 283 | 70348J FPT Primary and Secondary School Da Nang, Vietnam | 02-01 02:13 |
| Match #1-6 | 33898D Trường tiểu học, THCS & THPT FPT Bắc Giang | 129 | 129 | 38968H Edison Schools | 02-01 02:20 |
| Match #1-7 | 47747B Western Australian International School | 232 | 232 | 12184E FPT Primary And Secondary School | 02-01 02:23 |
| Match #1-8 | 20160H THCS LY TU TRONG | 280 | 280 | 12184Z The Olympia Schools | 02-01 02:26 |
| Match #1-9 | 12389U Trường THCS Vĩnh Trại | 291 | 291 | 1282H Trường Trung học Cơ sở Hoàng Văn Thụ | 02-01 02:29 |
| Match #1-10 | 13863J Resilience | 257 | 257 | 20259E 20259E | 02-01 02:33 |