20259A STALLION VIQRC
基础信息
- 队伍编号
- 20259A
- 队名
- STALLION
- 机器人
- STALLION
- 学校/组织
- THCS Cầu Giấy
- 组别
- 小学
- 地区
- Hà Nội, Vietnam
- 备注
- —
生涯概览
4
参赛场次
6
获奖次数
赛季能力评估
基于每场赛事资格赛排名数据聚合。VIQRC 为合作赛制,主要看平均得分与最高分。
| 赛季 | 赛事数 | 平均得分 | 最高分 | 平均排名 | 排名百分位 |
|---|---|---|---|---|---|
| VIQRC 25-26 Mix & Match | 4 | 218.6 | 381 | 4.8 | 90% |
技能赛最好成绩
| 赛季 | 手动最高 | 自动最高 | 单场合计最高 |
|---|---|---|---|
| VIQRC 25-26 Mix & Match | 226 | 110 | 310 |
历年参赛记录(4 场)
| 日期 | 赛事 | 排名 | 平均分 | 最高分 | 奖项 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | VIQRC ES Vietnam National Championship Season 25/26: Hosted…
VIQRC 25-26 Mix & Match · Hà Nội |
1/31 | 310.2 | 381 | Innovate AwardRobot Skills 2nd Place |
| 2025-11-29 | ES-VIQRC Road to Nationals - Northern Qualification Season …
VIQRC 25-26 Mix & Match · Hà Nội |
6/31 | 217.4 | 280 | Robot Skills 3rd PlaceAmaze AwardTeamwork Champion Award |
| 2025-11-21 | Vietnam National - Lang Son Open Tournament 26: Giải vô địc…
VIQRC 25-26 Mix & Match · Tỉnh Lạng Sơn |
10/49 | 189.6 | 278 | Create Award |
| 2025-10-02 | Giải đấu Kick-off: Giải vô địch Quốc gia Việt Nam VEX Robot…
VIQRC 25-26 Mix & Match · Hà Nội |
2/20 | 157.4 | 216 |