VEX 赛事数据

20160M MINIONS VIQRC

基础信息

队伍编号
20160M
队名
MINIONS
机器人
学校/组织
THCS LY TU TRONG
组别
小学
地区
Hòa Bình, Vietnam
备注

生涯概览

5
参赛场次
5
获奖次数

赛季能力评估

基于每场赛事资格赛排名数据聚合。VIQRC 为合作赛制,主要看平均得分与最高分。

赛季赛事数 平均得分最高分 平均排名排名百分位
VIQRC 25-26 Mix & Match 5 237.7 381 7.8 96%

技能赛最好成绩

赛季手动最高自动最高单场合计最高
VIQRC 25-26 Mix & Match 219 135 354

历年参赛记录(5 场)

日期赛事排名 平均分 最高分奖项
2026-04-28 2026 VEX Robotics World Championship: VEX IQ Robotics Compe…
VIQRC 25-26 Mix & Match · St. Louis
31/418 231.5 312
2026-01-31 VIQRC ES Vietnam National Championship Season 25/26: Hosted…
VIQRC 25-26 Mix & Match · Hà Nội
3/31 290.3 381 Teamwork Champion Award
2025-11-29 ES-VIQRC Road to Nationals - Northern Qualification Season …
VIQRC 25-26 Mix & Match · Hà Nội
3/31 226.0 323 Robot Skills ChampionThink Award
2025-11-21 Vietnam National - Lang Son Open Tournament 26: Giải vô địc…
VIQRC 25-26 Mix & Match · Tỉnh Lạng Sơn
1/49 268.8 305 Teamwork Champion AwardJudges Award
2025-10-02 Giải đấu Kick-off: Giải vô địch Quốc gia Việt Nam VEX Robot…
VIQRC 25-26 Mix & Match · Hà Nội
1/20 171.8 232